TanroDictionary Sổ từ

coarsely

/ˈkɔrsli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thô, không đúng cách.D

Ví dụ

  1. She spoke coarsely during the meeting.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép