TanroDictionary Sổ từ

coarsening

/kˈɔːsənɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của coarsen.động từ

Ví dụ

  1. Age is coarsening his soft skin.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép