TanroDictionary Sổ từ

coastal

/ˈkəʊstl/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bờ biển; (thuộc) miền ven biển.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They spent the summer in a coastal village.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép