TanroDictionary Sổ từ

coat-frock

/ˈkoʊtˈfrɑːk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cái giá treo áo.danh từ

Ví dụ

  1. She hung her coat on the coat-frock.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép