Nghĩa tiếng Việt
- Cái giá treo áo.danh từ
Ví dụ
-
She hung her coat on the coat-frock.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkoʊtˈfrɑːk/
She hung her coat on the coat-frock.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép