TanroDictionary Sổ từ

coaxial cable

/ˌkoʊˈæksiəl ˈkeɪbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cáp đồng trục.danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the coaxial cable today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép