Nghĩa tiếng Việt
- Cáp đồng trục.danh từ
Ví dụ
-
They discussed the coaxial cable today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌkoʊˈæksiəl ˈkeɪbəl/
They discussed the coaxial cable today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép