Nghĩa tiếng Việt
- Coban.danh từ
- Thuốc nhuộm coban (màu xanh thẩm).danh từ
Tiếng Nhật
- コバルトcoban (Co)
Ví dụ
-
Cobalt gives some glass a deep blue color.
-
The artist chose a cobalt for the evening sky.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép