TanroDictionary Sổ từ

cobby

/ˈkɑːbi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lùn, mập, chắc.tính từ

Ví dụ

  1. The pony was small but cobby.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép