Nghĩa tiếng Việt
- Chiếc thuyền dẹt.danh từ
Ví dụ
-
The coble rocked gently in the harbor.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkoʊbəl/
The coble rocked gently in the harbor.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép