Nghĩa tiếng Việt
- Côcain.danh từ
Tiếng Nhật
- 古加涅コカインcocaine
Ví dụ
-
A cocaine helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kəʊˈkeɪn/
A cocaine helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép