TanroDictionary Sổ từ

coccidium

/kɑːkˈsɪdiəm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trùng cầu.danh từ

Ví dụ

  1. A coccidium can live inside an animal.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép