TanroDictionary Sổ từ

coccolith

/ˈkɑːkəlɪθ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gai vôi; hạt sạn.danh từ

Ví dụ

  1. We saw a coccolith under the microscope.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép