Nghĩa tiếng Việt
- Gai vôi; hạt sạn.danh từ
Ví dụ
-
We saw a coccolith under the microscope.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɑːkəlɪθ/
We saw a coccolith under the microscope.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép