TanroDictionary Sổ từ

coccygeal

/kɑːkˈsɪdʒiəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc xương cụt.tính từ

Ví dụ

  1. He felt pain in the coccygeal area after sitting.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép