TanroDictionary Sổ từ

coccyges

/ˈkɑksɪˌdʒiːz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xương cụt.danh từ

Ví dụ

  1. A sharp fall can bruise the coccyges.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép