TanroDictionary Sổ từ

cockalorum

/ˌkɑːkəˈlɔrəm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Anh chàng trẻ tuổi tự cao tự đại.danh từ

Ví dụ

  1. That cockalorum thinks he knows everything.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép