TanroDictionary Sổ từ

cockatrice

/ˈkɑːkətrəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rắn thần (chỉ nhìn là đủ chết người).danh từ

Ví dụ

  1. A cockatrice helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép