TanroDictionary Sổ từ

cockchafer

/ˈkɒktʃeɪfə(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Con bọ da.danh từ

Ví dụ

  1. A cockchafer landed on the window.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép