TanroDictionary Sổ từ

cockily

/ˈkɑːkili/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vênh váo tự mãn.D

Ví dụ

  1. He spoke cockili after winning the game.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép