TanroDictionary Sổ từ

cocking

/kˈɒkɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cock.động từ

Ví dụ

  1. He is cocking his head to listen.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép