TanroDictionary Sổ từ

cockroaches

/kˈɒkrəʊtʃɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của cockroachdanh từ

Ví dụ

  1. The cockroaches hid under the sink.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép