TanroDictionary Sổ từ

cocksfoot

/ˈkɑːˌksfʊt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cỏ chân gà.danh từ

Ví dụ

  1. The field was covered with cocksfoot grass.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép