TanroDictionary Sổ từ

cockshot

/ˈkɑːkˌʃɑːt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trò chơi ném bóng vào một vật.danh từ
  2. Vật làm mục tiêu ném bóng.danh từ

Ví dụ

  1. The children played cockshot in the yard.

  2. The old jar was the cockshot for the game.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép