TanroDictionary Sổ từ

coconsciousness

/coˈkɒnʃəsnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự cùng ý thức.danh từ

Ví dụ

  1. The study explored coconsciousness in twins.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép