TanroDictionary Sổ từ

cocooned

/kəkˈuːnd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của cocoonđộng từ

Ví dụ

  1. The child cocooned the toy in soft cloth.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép