TanroDictionary Sổ từ

cocooning

/kəˈkuːnɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cocoon.động từ

Ví dụ

  1. She was cocooning herself in a warm blanket.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép