Nghĩa tiếng Việt
- Vĩ (nướng thịt).danh từ
Ví dụ
-
She cooked fish on the hot cocotte.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kɔkɔt/
She cooked fish on the hot cocotte.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép