TanroDictionary Sổ từ

cocotte

/kɔkɔt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vĩ (nướng thịt).danh từ

Ví dụ

  1. She cooked fish on the hot cocotte.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép