TanroDictionary Sổ từ

cocultivate

/coˈkʌltɪveɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trồng cùng với loại cây khác.động từ

Ví dụ

  1. Farmers cocultivate corn with beans.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép