TanroDictionary Sổ từ

codding

/kˈɒdɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cod.động từ

Ví dụ

  1. He is codding the fish with salt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép