TanroDictionary Sổ từ

code page

/ˈkoʊd ˈpeɪdʒ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trang mã, bảng mã.danh từ

Ví dụ

  1. The code page was useful in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép