TanroDictionary Sổ từ

codes

/kəʊdz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của codeđộng từ

Ví dụ

  1. He codes after school to learn new skills.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép