TanroDictionary Sổ từ

codominant

/ˌkoʊˈdɑːmənənt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồng trội; cùng trội; cùng ưu thế.tính từ

Ví dụ

  1. Both genes were codominant in the plant.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép