TanroDictionary Sổ từ

codswallop

/ˈkɒdzwɒləp/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chuyện ba lăng nhăng, chuyện tầm phào.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. That claim is total codswallop.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép