TanroDictionary Sổ từ

coeducation

/ˌkoʊˌɛdʒəˈkeɪʃən/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chếđộ dạy chung cho cả nam lẫn nữ, chế độ giáo dục hỗn hợp.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Their school offers coeducation for all students.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép