TanroDictionary Sổ từ

coelomic

/ˈsiləmɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc khoang cơ thể; thuộc thể khoang.tính từ

Ví dụ

  1. The doctor explained the coelomic cavity.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép