TanroDictionary Sổ từ

coeternal

/coɪˈtɜːnl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cùng sống vĩnh hằng.tính từ

Ví dụ

  1. They imagined the stars as coeternal with time.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép