TanroDictionary Sổ từ

coexisting

/kˌəʊɛɡzˈɪstɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của coexist.động từ

Ví dụ

  1. Two small shops are coexisting on one street.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép