TanroDictionary Sổ từ

coffined

/ˈkɒfɪnd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của coffinđộng từ

Ví dụ

  1. They coffined the old photo carefully.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép