TanroDictionary Sổ từ

coffining

/ˈkɒfɪnɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của coffin.động từ

Ví dụ

  1. He was coffining old papers in boxes.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép