TanroDictionary Sổ từ

cofinal

/coˈfaɪnl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cùng gốc, cùng đuôi.tính từ

Ví dụ

  1. The two maps are cofinal in this set.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép