TanroDictionary Sổ từ

coflow

/cofləʊ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Coupling ghép đồng thông.danh từ

Ví dụ

  1. The pipes used coflow to move together.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép