TanroDictionary Sổ từ

cogitable

/ˈkɑːdʒətəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể nhận thức được, có thể hiểu rõ được, có thể mường tượng được.tính từ

Ví dụ

  1. The idea was cogitable after a short pause.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép