TanroDictionary Sổ từ

cognatation

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự thân thuộc họ hàng, quan hệ họ hàng.danh từ
  2. Tính cùng nguồn gốc, tính cùng hệ (ngôn ngữ).danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép