TanroDictionary Sổ từ

cognoscible

/kɑːɡˈnɑːsəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể nhận thức được.tính từ

Ví dụ

  1. Some feelings are not easily cognoscible.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép