Nghĩa tiếng Việt
- Xem cohabit: Ăn ở với nhau (như vợ chồng)danh từ
Ví dụ
-
The entry cohabiter points to cohabit.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌkəʊhəˈbɪtə/
The entry cohabiter points to cohabit.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép