Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cohabit.động từ
Ví dụ
-
They were cohabiting in a small apartment.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/koʊˈhæbɪtɪŋ/
They were cohabiting in a small apartment.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép