TanroDictionary Sổ từ

cohering

/coˈhɜːrɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cohere.động từ

Ví dụ

  1. The pieces are cohering into one clear plan.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép