TanroDictionary Sổ từ

coil aerial

/ˈkɔɪəl ˈɛriəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dây trời hình tròn.danh từ

Ví dụ

  1. A coil aerial helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép