TanroDictionary Sổ từ

coimage

/coˈɪmɪdʒ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồng ảnh.danh từ

Ví dụ

  1. The coimage of the map was clearly shown.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép