TanroDictionary Sổ từ

coin box

/ˈkɔɪn ˈbɑːks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hộp bỏ tiền (cắc).danh từ

Ví dụ

  1. The coin box was useful in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép