Nghĩa tiếng Việt
- Xem coin: Đồng tiền (tiền đồng, tiền kim loại); tiềntính từ
Ví dụ
-
The entry coinable points to coin.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɔɪnəbəl/
The entry coinable points to coin.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép