Nghĩa tiếng Việt
- Sự giao cấu.danh từ
Tiếng Nhật
- 性交せいこうsự giao hợp, quan hệ tình dục
Ví dụ
-
The textbook defined coitus in simple terms.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɔɪtəs/
The textbook defined coitus in simple terms.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép