TanroDictionary Sổ từ

coitus

/ˈkɔɪtəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự giao cấu.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The textbook defined coitus in simple terms.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép